Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

indoor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ indoor trong tiếng Anh

indoor /ˈɪndɔː/
- (adj) : trong nhà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

indoor: Trong nhà

Indoor mô tả những hoạt động hoặc không gian xảy ra trong nhà, không phải ngoài trời.

  • The indoor swimming pool is open all year round. (Bể bơi trong nhà mở cửa suốt cả năm.)
  • They decided to have an indoor party because of the rain. (Họ quyết định tổ chức tiệc trong nhà vì trời mưa.)
  • Indoor plants need less sunlight compared to outdoor plants. (Cây trong nhà cần ít ánh sáng mặt trời hơn so với cây ngoài trời.)

Bảng biến thể từ "indoor"

1 indoors
Phiên âm: /ˌɪnˈdɔːrz/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trong nhà, ở trong Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra bên trong

Ví dụ:

It’s too cold to play outdoors, let’s stay indoors

Trời quá lạnh để chơi ngoài trời, hãy ở trong nhà

2 indoor
Phiên âm: /ˈɪndɔːr/ Loại từ: Tính từ (gốc từ) Nghĩa: Trong nhà Ngữ cảnh: Liên quan đến hoạt động, không gian trong nhà

Ví dụ:

They built an indoor swimming pool

Họ xây hồ bơi trong nhà

Danh sách câu ví dụ:

Table tennis is an indoor game.

Bóng bàn là môn thể thao trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Facilities include a large indoor pool, jacuzzi and sauna.

Các tiện nghi bao gồm hồ bơi trong nhà lớn, bồn jacuzzi và phòng xông hơi.

Ôn tập Lưu sổ

Too much central heating can harm indoor plants.

Sưởi ấm trung tâm quá nhiều có thể gây hại cho cây trồng trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She usually waters the indoor bulbs once a week.

Cô ấy thường tưới cây trồng trong nhà mỗi tuần một lần.

Ôn tập Lưu sổ

The indoor flower market is a big tourist attraction.

Chợ hoa trong nhà là điểm thu hút du khách lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Central heating is bad news for indoor plants.

Sưởi ấm trung tâm không tốt cho cây trồng trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

There is a big indoor swimming pool in this hotel.

Khách sạn này có một hồ bơi trong nhà lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Earlier, it had been hoped to use the indoor track.

Trước đó người ta hy vọng có thể sử dụng đường chạy trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel has a heated indoor swimming pool.

Khách sạn có hồ bơi trong nhà được sưởi ấm.

Ôn tập Lưu sổ

There is an indoor swimming pool and sauna.

Có hồ bơi trong nhà và phòng xông hơi.

Ôn tập Lưu sổ

There are plans for an indoor driving range.

Có kế hoạch xây dựng sân tập đánh golf trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

An indoor ladder grew stilts, turned into stairs.

Một chiếc thang trong nhà được kéo dài thành cầu thang.

Ôn tập Lưu sổ

You can also take cuttings from indoor chrysanthemums.

Bạn cũng có thể giâm cành từ hoa cúc trồng trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The university had a policy that prohibited indoor demonstrations.

Trường đại học có chính sách cấm biểu tình trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Free indoor heated swimming pool with small bar.

Hồ bơi trong nhà có sưởi miễn phí kèm quầy bar nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Gymnasium, sauna, steam room, beauty salon, indoor pool.

Phòng gym, phòng xông hơi khô, phòng xông hơi ướt, salon làm đẹp, hồ bơi trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Smoking is no longer allowed in indoor public places.

Hút thuốc không còn được phép trong các nơi công cộng trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

This first indoor adventure playground contract is worth £80,000.

Hợp đồng sân chơi phiêu lưu trong nhà đầu tiên này trị giá 80.000 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

The complex contains a bowling alley, pool hall and indoor tennis courts.

Khu phức hợp có sân bowling, phòng bi-a và sân tennis trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

If the weather is wet or cold choose an indoor activity.

Nếu thời tiết mưa hoặc lạnh hãy chọn hoạt động trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Amenities include health and fitness centre with squash courts and indoor pool.

Tiện nghi gồm trung tâm sức khỏe và thể hình với sân squash và hồ bơi trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel has an indoor swimming pool.

Khách sạn có hồ bơi trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Children enjoy playing indoor games.

Trẻ em thích chơi các trò chơi trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Poor indoor air quality can increase the risk of asthma and allergies.

Chất lượng không khí trong nhà kém có thể làm tăng nguy cơ hen suyễn và dị ứng.

Ôn tập Lưu sổ

He is the world indoor 200 metres champion.

Anh ấy là nhà vô địch chạy 200 mét trong nhà thế giới.

Ôn tập Lưu sổ