Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

indexed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ indexed trong tiếng Anh

indexed /ˈɪndekst/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã lập mục lục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "indexed"

1 index
Phiên âm: /ˈɪndeks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mục lục, chỉ số Ngữ cảnh: Danh sách sắp xếp theo thứ tự để tra cứu hoặc thước đo số liệu

Ví dụ:

Look up the word in the index

Hãy tra từ đó trong mục lục

2 indexes / indices
Phiên âm: /ˈɪndeksɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các mục lục, chỉ số Ngữ cảnh: Nhiều danh sách hoặc thước đo khác nhau

Ví dụ:

Stock market indices fell sharply today

Các chỉ số thị trường chứng khoán giảm mạnh hôm nay

3 index
Phiên âm: /ˈɪndeks/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lập mục lục, đánh chỉ mục Ngữ cảnh: Tạo danh sách hoặc liên kết để tra cứu

Ví dụ:

The book is carefully indexed

Cuốn sách được lập mục lục cẩn thận

4 indexed
Phiên âm: /ˈɪndekst/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã lập mục lục Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết hoặc dữ liệu

Ví dụ:

All the articles are indexed by subject

Tất cả các bài viết được sắp xếp theo chủ đề

5 indexing
Phiên âm: /ˈɪndeksɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Việc lập mục lục Ngữ cảnh: Hành động sắp xếp hoặc gắn nhãn

Ví dụ:

Indexing helps people find information faster

Việc lập mục lục giúp tìm thông tin nhanh hơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!