| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
debt
|
Phiên âm: /dɛt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nợ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số tiền phải trả hoặc khoản vay |
He paid off his debt last month |
Anh ấy đã trả hết nợ vào tháng trước |
| 2 |
Từ:
indebted
|
Phiên âm: /ɪnˈdɛtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang ơn, mắc nợ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có nợ hoặc mang ơn ai |
She felt indebted to her mentor |
Cô ấy cảm thấy biết ơn người hướng dẫn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||