| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
incompetence
|
Phiên âm: /ɪnˈkɒmpɪtəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kém năng lực | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng thiếu năng lực gây hậu quả trong công việc hoặc quản lý |
Repeated incompetence in leadership can destroy public trust. |
Sự kém năng lực lặp đi lặp lại trong lãnh đạo có thể làm mất niềm tin của công chúng. |
| 2 |
Từ:
incompetent
|
Phiên âm: /ɪnˈkɒmpɪtənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kém năng lực | Ngữ cảnh: Dùng để đánh giá tiêu cực về năng lực chuyên môn hoặc khả năng xử lý công việc |
An incompetent decision can damage an entire organization. |
Một quyết định kém năng lực có thể gây tổn hại cho cả một tổ chức. |
| 3 |
Từ:
incompetently
|
Phiên âm: /ɪnˈkɒmpɪtəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kém năng lực | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện thiếu kỹ năng hoặc thiếu hiệu quả |
The project was incompetently managed, leading to delays and extra costs. |
Dự án đã bị quản lý một cách kém năng lực, dẫn đến chậm tiến độ và phát sinh chi phí. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||