Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incidents là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incidents trong tiếng Anh

incidents /ˈɪnsɪdənts/
- Danh từ (số nhiều) : Các sự cố

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "incidents"

1 incident
Phiên âm: /ˈɪnsɪdənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cố, biến cố Ngữ cảnh: Sự việc xảy ra, thường là bất ngờ hoặc không mong muốn

Ví dụ:

The police are investigating the incident

Cảnh sát đang điều tra vụ việc

2 incidents
Phiên âm: /ˈɪnsɪdənts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các sự cố Ngữ cảnh: Nhiều vụ việc hoặc biến cố

Ví dụ:

There were several violent incidents last night

Có nhiều vụ bạo lực xảy ra đêm qua

3 incidental
Phiên âm: /ˌɪnsɪˈdentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngẫu nhiên, phụ Ngữ cảnh: Không quan trọng hoặc chỉ liên quan gián tiếp

Ví dụ:

The damage was only incidental

Thiệt hại chỉ là phụ thôi

4 incidentally
Phiên âm: /ˌɪnsɪˈdentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tình cờ, nhân tiện Ngữ cảnh: Dùng để thêm thông tin ngoài lề

Ví dụ:

Incidentally, have you seen John today?

Nhân tiện, bạn có thấy John hôm nay không?

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!