Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incentivize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incentivize trong tiếng Anh

incentivize /ɪnˈsentɪvaɪz/
- Động từ : Khuyến khích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "incentivize"

1 incentive
Phiên âm: /ɪnˈsentɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khích lệ; động lực Ngữ cảnh: Dùng để thúc đẩy hành vi

Ví dụ:

Bonuses provide incentives

Thưởng tạo động lực

2 incentivize
Phiên âm: /ɪnˈsentɪvaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khuyến khích Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/quản lý

Ví dụ:

The policy incentivizes innovation

Chính sách khuyến khích đổi mới

3 incentivized
Phiên âm: /ɪnˈsentɪvaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được khuyến khích Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Incentivized programs succeed

Các chương trình được khuyến khích thành công

4 incentive-based
Phiên âm: /ɪnˈsentɪv beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên khuyến khích Ngữ cảnh: Dùng trong quản trị

Ví dụ:

Incentive-based pay works

Lương dựa trên khuyến khích có hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!