| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
incapacitation
|
Phiên âm: /ˌɪnkəˌpæsɪˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự làm mất khả năng | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh y học, pháp lý, quân sự |
The incapacitation of the suspect was necessary. |
Việc vô hiệu hóa nghi phạm là cần thiết. |
| 2 |
Từ:
incapacitate
|
Phiên âm: /ˌɪnkəˈpæsɪteɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm mất khả năng, khiến không thể hoạt động | Ngữ cảnh: Dùng khi một người bị thương, ốm nặng hoặc bị tước khả năng hành động |
The injury incapacitated him for several months. |
Chấn thương khiến anh ấy mất khả năng làm việc trong nhiều tháng. |
| 3 |
Từ:
incapacitated
|
Phiên âm: /ˌɪnkəˈpæsɪteɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị mất khả năng, bị vô hiệu hóa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái không còn khả năng hoạt động bình thường |
She was temporarily incapacitated by illness. |
Cô ấy tạm thời mất khả năng làm việc vì bệnh tật. |
| 4 |
Từ:
incapacitate
|
Phiên âm: /ˌɪnkəˈpæsɪteɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm mất khả năng, khiến không thể hoạt động | Ngữ cảnh: Dùng khi một người bị thương, ốm nặng hoặc bị tước khả năng hành động |
The injury incapacitated him for several months. |
Chấn thương khiến anh ấy mất khả năng làm việc trong nhiều tháng. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||