| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
incapacitation
|
Phiên âm: /ˌɪnkəˌpæsɪˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự làm mất khả năng, sự vô hiệu hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh y học/pháp lý/quân sự để chỉ quá trình hoặc kết quả khiến ai/cái gì đó không còn hoạt động được |
The report focused on the incapacitation of key facilities during the storm. |
Báo cáo tập trung vào việc các cơ sở trọng yếu bị tê liệt trong cơn bão. |
| 2 |
Từ:
incapacitated
|
Phiên âm: /ˌɪnkəˈpæsɪteɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị mất khả năng, bị vô hiệu hóa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái không thể hoạt động hoặc làm việc bình thường |
He was incapacitated by severe fatigue after days without rest. |
Anh ấy bị kiệt sức nghiêm trọng đến mức mất khả năng làm việc sau nhiều ngày không nghỉ. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||