| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
session
|
Phiên âm: /ˈseʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phiên họp; buổi; tiết học | Ngữ cảnh: Một khoảng thời gian dành cho hoạt động cụ thể |
Ví dụ: The training session starts at 2 pm
Buổi đào tạo bắt đầu lúc 2 giờ chiều |
Buổi đào tạo bắt đầu lúc 2 giờ chiều |
| 2 |
2
sessions
|
Phiên âm: /ˈseʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các buổi; các phiên | Ngữ cảnh: Nhiều phiên làm việc |
Ví dụ: Students attend all sessions
Học sinh tham gia tất cả các buổi học |
Học sinh tham gia tất cả các buổi học |
| 3 |
3
in session
|
Phiên âm: /ɪn ˈseʃən/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Đang họp; đang làm việc | Ngữ cảnh: Dùng cho tòa án, quốc hội, lớp học |
Ví dụ: The court is in session
Tòa đang xử |
Tòa đang xử |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||