Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

in session là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ in session trong tiếng Anh

in session /ɪn ˈseʃən/
- Cụm từ : Đang họp; đang làm việc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "in session"

1 session
Phiên âm: /ˈseʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phiên họp; buổi; tiết học Ngữ cảnh: Một khoảng thời gian dành cho hoạt động cụ thể

Ví dụ:

The training session starts at 2 pm

Buổi đào tạo bắt đầu lúc 2 giờ chiều

2 sessions
Phiên âm: /ˈseʃənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các buổi; các phiên Ngữ cảnh: Nhiều phiên làm việc

Ví dụ:

Students attend all sessions

Học sinh tham gia tất cả các buổi học

3 in session
Phiên âm: /ɪn ˈseʃən/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Đang họp; đang làm việc Ngữ cảnh: Dùng cho tòa án, quốc hội, lớp học

Ví dụ:

The court is in session

Tòa đang xử

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!