impulsive: Bốc đồng
Impulsive là hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
impulse
|
Phiên âm: /ˈɪmpʌls/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thôi thúc; xung động | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm xúc/hành động bộc phát |
Ví dụ: He acted on impulse
Anh ấy hành động theo bốc đồng |
Anh ấy hành động theo bốc đồng |
| 2 |
2
impulsive
|
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bốc đồng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách/hành vi |
Ví dụ: She is an impulsive buyer
Cô ấy là người mua sắm bốc đồng |
Cô ấy là người mua sắm bốc đồng |
| 3 |
3
impulsively
|
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bốc đồng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động |
Ví dụ: He spoke impulsively
Anh ấy nói chuyện bốc đồng |
Anh ấy nói chuyện bốc đồng |
| 4 |
4
impulsiveness
|
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính bốc đồng | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích tâm lý |
Ví dụ: Impulsiveness causes problems
Tính bốc đồng gây ra rắc rối |
Tính bốc đồng gây ra rắc rối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||