Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

impulse là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ impulse trong tiếng Anh

impulse /ˈɪmpʌls/
- adverb : thúc đẩy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

impulse: Sự bốc đồng; xung lực

Impulse là danh từ chỉ hành động hoặc quyết định đột ngột không suy nghĩ kỹ; cũng chỉ lực tác động ngắn.

  • She bought the dress on impulse. (Cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng.)
  • He resisted the impulse to shout. (Anh ấy kìm lại sự thôi thúc muốn hét lên.)
  • An electrical impulse travels along the nerve. (Một xung điện chạy dọc dây thần kinh.)

Bảng biến thể từ "impulse"

1 impulse
Phiên âm: /ˈɪmpʌls/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thôi thúc; xung động Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm xúc/hành động bộc phát

Ví dụ:

He acted on impulse

Anh ấy hành động theo bốc đồng

2 impulsive
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bốc đồng Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách/hành vi

Ví dụ:

She is an impulsive buyer

Cô ấy là người mua sắm bốc đồng

3 impulsively
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bốc đồng Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động

Ví dụ:

He spoke impulsively

Anh ấy nói chuyện bốc đồng

4 impulsiveness
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính bốc đồng Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích tâm lý

Ví dụ:

Impulsiveness causes problems

Tính bốc đồng gây ra rắc rối

Danh sách câu ví dụ:

Her first impulse was to run away.

Phản ứng đầu tiên của cô ấy là bỏ chạy.

Ôn tập Lưu sổ

The door was open, and on impulse she went inside.

Cửa đang mở, và trong một phút bốc đồng, cô ấy bước vào trong.

Ôn tập Lưu sổ

These are nerve or electrical impulses.

Đây là các xung thần kinh hoặc xung điện.

Ôn tập Lưu sổ

The impulse is conducted along the length of the wire.

Xung được dẫn truyền dọc theo chiều dài của dây.

Ôn tập Lưu sổ

They wanted to give an impulse to the struggling car industry.

Họ muốn tạo động lực cho ngành công nghiệp ô tô đang gặp khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

He was motivated by the impulse for social reform.

Anh ấy được thúc đẩy bởi động lực cải cách xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

Acting on impulse, he picked up the keys and slipped them into his pocket.

Hành động theo cảm tính, anh ấy nhặt chìa khóa lên và lén bỏ vào túi.

Ôn tập Lưu sổ

She gave in to an impulse and took the money.

Cô ấy chiều theo một thôi thúc nhất thời và lấy tiền.

Ôn tập Lưu sổ

We are all subject to aggressive impulses.

Tất cả chúng ta đều có thể chịu tác động của những thôi thúc hung hăng.

Ôn tập Lưu sổ

He fought down an impulse to scream.

Anh ấy cố kìm nén thôi thúc muốn hét lên.

Ôn tập Lưu sổ

On an impulse, I went in and bought a box of chocolates.

Trong một phút bốc đồng, tôi bước vào và mua một hộp sô cô la.

Ôn tập Lưu sổ

Some people will buy a pet on impulse without any idea of what is involved.

Một số người sẽ mua thú cưng một cách bốc đồng mà không hề biết việc đó đòi hỏi những gì.

Ôn tập Lưu sổ

Supermarkets sell candy as impulse items at the checkout counter.

Các siêu thị bán kẹo như những món hàng mua bốc đồng ở quầy thanh toán.

Ôn tập Lưu sổ

The little black designer dress had been an impulse buy.

Chiếc váy đen nhỏ hàng thiết kế đó là một món mua bốc đồng.

Ôn tập Lưu sổ

Radio waves are converted into electrical impulses.

Sóng vô tuyến được chuyển đổi thành các xung điện.

Ôn tập Lưu sổ

Nerve impulses are transmitted to the brain.

Các xung thần kinh được truyền đến não.

Ôn tập Lưu sổ

These are the political impulses towards joining a trade union.

Đây là những động lực chính trị hướng tới việc gia nhập công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

This is the impulse that prompted economic change.

Đây là động lực thúc đẩy thay đổi kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ