Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

imprison là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ imprison trong tiếng Anh

imprison /ɪmˈprɪzən/
- (v) : tống tù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

imprison: bỏ tù, giam cầm (v)

Imprison là hành động giam giữ ai đó trong tù vì phạm tội.

  • He was imprisoned for robbery. (Anh ta bị bỏ tù vì tội cướp.)
  • The king imprisoned his enemies. (Nhà vua giam cầm kẻ thù của mình.)
  • Many protesters were imprisoned. (Nhiều người biểu tình bị bỏ tù.)

Bảng biến thể từ "imprison"

1 prisoner
Phiên âm: /ˈprɪznər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tù nhân Ngữ cảnh: Người đang bị giam giữ trong nhà tù

Ví dụ:

The prisoner was released on parole

Tù nhân được thả có điều kiện

2 imprison
Phiên âm: /ɪmˈprɪzn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ tù, giam cầm Ngữ cảnh: Tước tự do bằng hình phạt

Ví dụ:

They were imprisoned for fraud

Họ bị bỏ tù vì gian lận

3 imprisonment
Phiên âm: /ɪmˈprɪznmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bỏ tù Ngữ cảnh: Hình phạt giam giữ

Ví dụ:

He faced five years’ imprisonment

Anh ấy lĩnh năm năm tù

4 prison break
Phiên âm: /ˈprɪzn breɪk/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Vượt ngục Ngữ cảnh: Hành vi trốn thoát khỏi nhà tù

Ví dụ:

The film is about a daring prison break

Bộ phim nói về một vụ vượt ngục táo bạo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!