Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

importer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ importer trong tiếng Anh

importer /ɪmˈpɔːrtər/
- Danh từ : Nhà nhập khẩu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "importer"

1 import
Phiên âm: /ˈɪmpɔːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhập khẩu, mang vào Ngữ cảnh: Đưa hàng hóa hoặc ý tưởng từ nơi khác vào

Ví dụ:

The country imports oil from abroad

Đất nước này nhập khẩu dầu từ nước ngoài

2 imports
Phiên âm: /ˈɪmpɔːrts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Hàng nhập khẩu Ngữ cảnh: Các mặt hàng được mang từ nước ngoài

Ví dụ:

The imports increased last year

Hàng nhập khẩu tăng trong năm ngoái

3 import
Phiên âm: /ˈɪmpɔːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhập khẩu; ý nghĩa Ngữ cảnh: Hành động mang vào hoặc tầm quan trọng

Ví dụ:

The import of these goods is restricted

Việc nhập khẩu những mặt hàng này bị hạn chế

4 imported
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP)/Tính từ Nghĩa: Đã nhập khẩu; hàng nhập Ngữ cảnh: Được mang từ nước ngoài vào

Ví dụ:

Imported cars are often expensive

Xe nhập khẩu thường rất đắt

5 importing
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Việc nhập khẩu Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The company is importing new technology

Công ty đang nhập công nghệ mới

6 importer
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà nhập khẩu Ngữ cảnh: Người hoặc công ty chuyên nhập hàng

Ví dụ:

He is a major wine importer

Ông ấy là nhà nhập khẩu rượu lớn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!