Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

import là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ import trong tiếng Anh

import /ˈɪmpɔːt/
- (n) (v) : sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

import: Nhập khẩu

Import là hành động mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia.

  • The country imports a lot of electronics from Japan. (Quốc gia này nhập khẩu rất nhiều thiết bị điện tử từ Nhật Bản.)
  • They decided to import raw materials from overseas for production. (Họ quyết định nhập khẩu nguyên liệu thô từ nước ngoài để sản xuất.)
  • The company has been importing goods for over 20 years. (Công ty đã nhập khẩu hàng hóa suốt hơn 20 năm.)

Bảng biến thể từ "import"

1 import
Phiên âm: /ˈɪmpɔːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhập khẩu, mang vào Ngữ cảnh: Đưa hàng hóa hoặc ý tưởng từ nơi khác vào

Ví dụ:

The country imports oil from abroad

Đất nước này nhập khẩu dầu từ nước ngoài

2 imports
Phiên âm: /ˈɪmpɔːrts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Hàng nhập khẩu Ngữ cảnh: Các mặt hàng được mang từ nước ngoài

Ví dụ:

The imports increased last year

Hàng nhập khẩu tăng trong năm ngoái

3 import
Phiên âm: /ˈɪmpɔːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhập khẩu; ý nghĩa Ngữ cảnh: Hành động mang vào hoặc tầm quan trọng

Ví dụ:

The import of these goods is restricted

Việc nhập khẩu những mặt hàng này bị hạn chế

4 imported
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP)/Tính từ Nghĩa: Đã nhập khẩu; hàng nhập Ngữ cảnh: Được mang từ nước ngoài vào

Ví dụ:

Imported cars are often expensive

Xe nhập khẩu thường rất đắt

5 importing
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Việc nhập khẩu Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The company is importing new technology

Công ty đang nhập công nghệ mới

6 importer
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà nhập khẩu Ngữ cảnh: Người hoặc công ty chuyên nhập hàng

Ví dụ:

He is a major wine importer

Ông ấy là nhà nhập khẩu rượu lớn

Danh sách câu ví dụ:

A restricted import quota was set for meat products.

Một hạn ngạch nhập khẩu hạn chế đã được đặt ra cho các sản phẩm thịt.

Ôn tập Lưu sổ

They are engaged in import and export.

Họ tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

We import a large number of cars from Japan.

Chúng tôi nhập khẩu một số lượng lớn ô tô từ Nhật Bản.

Ôn tập Lưu sổ

The beetle is thought to be a European import.

Loài bọ này được cho là du nhập từ châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

They renewed contact with other import and export corporations.

Họ nối lại liên lạc với các công ty xuất nhập khẩu khác.

Ôn tập Lưu sổ

Machinery is one of our import.

Máy móc là một trong những mặt hàng nhập khẩu của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The import of cotton goods went up sharply.

Việc nhập khẩu hàng dệt bông tăng mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The country has to import most of its raw materials.

Quốc gia này phải nhập khẩu phần lớn nguyên liệu thô.

Ôn tập Lưu sổ

We import raw materials and energy and export mainly industrial products.

Chúng tôi nhập khẩu nguyên liệu thô và năng lượng, và chủ yếu xuất khẩu sản phẩm công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Rising import prices tend to feed back into domestic prices.

Giá hàng nhập khẩu tăng có xu hướng làm tăng giá trong nước.

Ôn tập Lưu sổ

The EU has imposed a ban on the import of seal skins.

Liên minh châu Âu đã áp đặt lệnh cấm nhập khẩu da hải cẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The report calls for a ban on the import of hazardous waste.

Báo cáo kêu gọi cấm nhập khẩu chất thải nguy hại.

Ôn tập Lưu sổ

What did these developments import to them?

Những diễn biến này có ý nghĩa gì đối với họ?

Ôn tập Lưu sổ

You can now import graphics from other applications.

Bạn giờ có thể nhập đồ họa từ các ứng dụng khác.

Ôn tập Lưu sổ

Such arguments are of little import.

Những lập luận như vậy có ít ý nghĩa.

Ôn tập Lưu sổ

Many countries import wool from Australia.

Nhiều quốc gia nhập khẩu len từ Úc.

Ôn tập Lưu sổ

What's the import of the speech?

Ý nghĩa của bài phát biểu là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Export exceeds import by five million dollars.

Xuất khẩu vượt nhập khẩu năm triệu đô la.

Ôn tập Lưu sổ

How long has the import ban been in place?

Lệnh cấm nhập khẩu đã được áp dụng bao lâu rồi?

Ôn tập Lưu sổ

The government has introduced tough new import restrictions.

Chính phủ đã đưa ra các hạn chế nhập khẩu mới nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

Perfume is liable to import duty.

Nước hoa phải chịu thuế nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The government decided to prohibit the import of toxic waste.

Chính phủ quyết định cấm nhập khẩu chất thải độc hại.

Ôn tập Lưu sổ

If we impose import duties, other countries may retaliate against us.

Nếu chúng ta áp thuế nhập khẩu, các quốc gia khác có thể trả đũa.

Ôn tập Lưu sổ

You can import files from Microsoft Word 5.1 or MacWrite II.

Bạn có thể nhập tệp từ Microsoft Word 5.1 hoặc MacWrite II.

Ôn tập Lưu sổ

Germany, however, insists on restrictions on the import of Polish coal.

Tuy nhiên, Đức khăng khăng áp đặt hạn chế nhập khẩu than của Ba Lan.

Ôn tập Lưu sổ

It is difficult to understand the full import of this statement.

Rất khó để hiểu hết ý nghĩa của tuyên bố này.

Ôn tập Lưu sổ

I need to import data from the database into my word processor.

Tôi cần nhập dữ liệu từ cơ sở dữ liệu vào trình xử lý văn bản của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Farmers mobilized considerable support against government plans to remove import restrictions.

Nông dân đã huy động được nhiều sự ủng hộ chống lại kế hoạch của chính phủ về việc dỡ bỏ các hạn chế nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The current trade deficit indicates a serious imbalance between our import and export trade.

Thâm hụt thương mại hiện tại cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nhập khẩu và xuất khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

Food imports from abroad have increased.

Nhập khẩu thực phẩm từ nước ngoài đã tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Cheap imports into the United States are rising.

Hàng nhập khẩu giá rẻ vào Mỹ đang gia tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The report calls for a ban on the import of hazardous waste.

Báo cáo kêu gọi cấm nhập khẩu chất thải nguy hại.

Ôn tập Lưu sổ

Imports of oil have declined recently.

Nhập khẩu dầu đã giảm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

The government increased import tariffs.

Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The country has imposed strict import restrictions.

Quốc gia này đã áp dụng các hạn chế nhập khẩu nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

They applied for an import licence.

Họ đã nộp đơn xin giấy phép nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The UK's net imports of food have risen.

Nhập khẩu thực phẩm ròng của Anh đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Most of their oil revenues are used to finance imports of consumer and capital goods.

Phần lớn doanh thu dầu được dùng để tài trợ nhập khẩu hàng tiêu dùng và tư liệu sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

These are matters of great import.

Đây là những vấn đề có tầm quan trọng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

It is difficult to understand the full import of this statement.

Khó có thể hiểu hết ý nghĩa của phát biểu này.

Ôn tập Lưu sổ

America has cut its oil imports from the Middle East by 73%.

Mỹ đã cắt giảm 73% lượng dầu nhập khẩu từ Trung Đông.

Ôn tập Lưu sổ

Special duties were imposed on imports into the republic.

Các loại thuế đặc biệt đã được áp dụng lên hàng nhập khẩu vào nước cộng hòa.

Ôn tập Lưu sổ

The value of annual imports rose rapidly.

Giá trị nhập khẩu hàng năm tăng nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

Imports were valued at £516 million last month.

Hàng nhập khẩu trị giá 516 triệu bảng vào tháng trước.

Ôn tập Lưu sổ