implement: Thực hiện; công cụ
Implement là động từ nghĩa là thực hiện kế hoạch, ý tưởng; là danh từ chỉ dụng cụ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
implement
|
Phiên âm: /ˈɪmplɪment/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thực hiện; triển khai | Ngữ cảnh: Dùng khi áp dụng kế hoạch |
Ví dụ: The policy was implemented quickly
Chính sách được triển khai nhanh chóng |
Chính sách được triển khai nhanh chóng |
| 2 |
2
implement
|
Phiên âm: /ˈɪmplɪment/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Công cụ; phương tiện | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong kỹ thuật |
Ví dụ: Farming implements were used
Công cụ nông nghiệp được sử dụng |
Công cụ nông nghiệp được sử dụng |
| 3 |
3
implementation
|
Phiên âm: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thực hiện | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý |
Ví dụ: Implementation takes time
Việc thực hiện cần thời gian |
Việc thực hiện cần thời gian |
| 4 |
4
implementable
|
Phiên âm: /ˈɪmplɪmentəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể thực hiện | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The plan is implementable
Kế hoạch có thể thực hiện |
Kế hoạch có thể thực hiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
to implement changes/decisions/policies/reforms
để thực hiện các thay đổi / quyết định / chính sách / cải cách |
để thực hiện các thay đổi / quyết định / chính sách / cải cách | |
| 2 |
A new work programme for young people will be implemented.
Một chương trình làm việc mới cho những người trẻ tuổi sẽ được thực hiện. |
Một chương trình làm việc mới cho những người trẻ tuổi sẽ được thực hiện. | |
| 3 |
It's a simple, easily implemented system.
Đó là một hệ thống đơn giản, dễ triển khai. |
Đó là một hệ thống đơn giản, dễ triển khai. | |
| 4 |
The decision was hard to implement.
Quyết định khó thực hiện. |
Quyết định khó thực hiện. | |
| 5 |
The decision will be difficult to implement.
Quyết định sẽ khó thực hiện. |
Quyết định sẽ khó thực hiện. | |
| 6 |
The government failed to implement the plan.
Chính phủ không thực hiện được kế hoạch. |
Chính phủ không thực hiện được kế hoạch. | |
| 7 |
The proposed changes were never actually implemented.
Những thay đổi được đề xuất chưa bao giờ thực sự được thực hiện. |
Những thay đổi được đề xuất chưa bao giờ thực sự được thực hiện. | |
| 8 |
These reforms have now been widely implemented in schools.
Những cải cách này hiện đã được thực hiện rộng rãi trong các trường học. |
Những cải cách này hiện đã được thực hiện rộng rãi trong các trường học. | |
| 9 |
We are implementing a new system of stock control.
Chúng tôi đang triển khai một hệ thống kiểm soát cổ phiếu mới. |
Chúng tôi đang triển khai một hệ thống kiểm soát cổ phiếu mới. | |
| 10 |
It's a simple, easily implemented system.
Đó là một hệ thống đơn giản, dễ triển khai. |
Đó là một hệ thống đơn giản, dễ triển khai. |