Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

imperativeness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ imperativeness trong tiếng Anh

imperativeness /ɪmˈperətɪvnəs/
- Danh từ : Tính cấp thiết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "imperativeness"

1 imperative
Phiên âm: /ɪmˈperətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cấp thiết, bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó rất cần thiết

Ví dụ:

It is imperative to act now

Hành động ngay là điều cấp thiết

2 imperative
Phiên âm: /ɪmˈperətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mệnh lệnh; điều bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp/logic

Ví dụ:

Obeying the law is a moral imperative

Tuân thủ pháp luật là điều bắt buộc về đạo đức

3 imperatively
Phiên âm: /ɪmˈperətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Rules are imperatively enforced

Quy định được thực thi bắt buộc

4 imperativeness
Phiên âm: /ɪmˈperətɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính cấp thiết Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The imperativeness of action is clear

Tính cấp thiết của hành động rất rõ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!