imperative: Cấp bách, bắt buộc
Imperative là tính từ chỉ điều gì đó rất quan trọng, cần thiết; cũng là danh từ chỉ câu mệnh lệnh trong ngữ pháp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
imperative
|
Phiên âm: /ɪmˈperətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cấp thiết, bắt buộc | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó rất cần thiết |
Ví dụ: It is imperative to act now
Hành động ngay là điều cấp thiết |
Hành động ngay là điều cấp thiết |
| 2 |
2
imperative
|
Phiên âm: /ɪmˈperətɪv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mệnh lệnh; điều bắt buộc | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp/logic |
Ví dụ: Obeying the law is a moral imperative
Tuân thủ pháp luật là điều bắt buộc về đạo đức |
Tuân thủ pháp luật là điều bắt buộc về đạo đức |
| 3 |
3
imperatively
|
Phiên âm: /ɪmˈperətɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bắt buộc | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Rules are imperatively enforced
Quy định được thực thi bắt buộc |
Quy định được thực thi bắt buộc |
| 4 |
4
imperativeness
|
Phiên âm: /ɪmˈperətɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính cấp thiết | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: The imperativeness of action is clear
Tính cấp thiết của hành động rất rõ |
Tính cấp thiết của hành động rất rõ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||