Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ideological là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ideological trong tiếng Anh

ideological /ˌaɪdɪˈɒdʒɪkəl/
- adverb : ý thức hệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ideological: Thuộc về hệ tư tưởng

Ideological là tính từ mô tả điều gì liên quan đến niềm tin hoặc hệ tư tưởng chính trị, xã hội.

  • The two parties have ideological differences. (Hai đảng có khác biệt về hệ tư tưởng.)
  • The conflict is more ideological than economic. (Xung đột này mang tính tư tưởng nhiều hơn là kinh tế.)
  • His speech reflected his ideological stance. (Bài phát biểu của anh phản ánh lập trường tư tưởng của mình.)

Bảng biến thể từ "ideological"

1 ideology
Phiên âm: /ˌaɪdiˈɒlədʒi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hệ tư tưởng Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

Political ideology shapes views

Hệ tư tưởng chính trị định hình quan điểm

2 ideological
Phiên âm: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hệ tư tưởng Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Ideological conflicts arise

Xung đột tư tưởng nảy sinh

3 ideologically
Phiên âm: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt tư tưởng Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

The party is ideologically driven

Đảng này bị chi phối về tư tưởng

4 ideologue
Phiên âm: /ˈaɪdiəlɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà tư tưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cổ súy

Ví dụ:

He is a party ideologue

Ông ấy là nhà tư tưởng của đảng

5 ideologist
Phiên âm: /ˌaɪdiˈɒlədʒɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà lý luận Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

The ideologist wrote essays

Nhà lý luận viết các bài tiểu luận

Danh sách câu ví dụ:

ideological differences

sự khác biệt về ý thức hệ

Ôn tập Lưu sổ

This was rejected for ideological reasons.

Điều này đã bị từ chối vì lý do ý thức hệ.

Ôn tập Lưu sổ

His agenda has been purely ideological.

Chương trình nghị sự của ông hoàn toàn là ý thức hệ.

Ôn tập Lưu sổ