| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
husband
|
Phiên âm: /ˈhʌzbənd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chồng | Ngữ cảnh: Người đàn ông đã kết hôn |
Her husband works abroad |
Chồng cô ấy làm việc ở nước ngoài |
| 2 |
Từ:
husbands
|
Phiên âm: /ˈhʌzbəndz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những người chồng | Ngữ cảnh: Nhiều người đàn ông đã kết hôn |
Many husbands attended the event |
Nhiều người chồng đã tham dự sự kiện |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||