Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hugely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hugely trong tiếng Anh

hugely /ˈhjuːdʒli/
- Trạng từ : Cực kỳ, vô cùng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hugely"

1 huge
Phiên âm: /hjuːdʒ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khổng lồ, to lớn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả kích thước, số lượng rất lớn

Ví dụ:

The building is huge

Tòa nhà thật khổng lồ

2 hugely
Phiên âm: /ˈhjuːdʒli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cực kỳ, vô cùng Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

The film was hugely successful

Bộ phim cực kỳ thành công

3 hugeness
Phiên âm: /ˈhjuːdʒnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự to lớn Ngữ cảnh: Kích thước hoặc quy mô lớn

Ví dụ:

The hugeness of the mountain amazed us

Độ hùng vĩ của ngọn núi khiến chúng tôi kinh ngạc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!