| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
huge
|
Phiên âm: /hjuːdʒ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khổng lồ, to lớn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả kích thước, số lượng rất lớn |
Ví dụ: The building is huge
Tòa nhà thật khổng lồ |
Tòa nhà thật khổng lồ |
| 2 |
2
hugely
|
Phiên âm: /ˈhjuːdʒli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cực kỳ, vô cùng | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: The film was hugely successful
Bộ phim cực kỳ thành công |
Bộ phim cực kỳ thành công |
| 3 |
3
hugeness
|
Phiên âm: /ˈhjuːdʒnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự to lớn | Ngữ cảnh: Kích thước hoặc quy mô lớn |
Ví dụ: The hugeness of the mountain amazed us
Độ hùng vĩ của ngọn núi khiến chúng tôi kinh ngạc |
Độ hùng vĩ của ngọn núi khiến chúng tôi kinh ngạc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||