Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

housekeeper là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ housekeeper trong tiếng Anh

housekeeper /ˈhaʊskiːpə/
- adjective : quản gia

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

housekeeper: Người quản gia

Housekeeper là danh từ chỉ người quản lý và dọn dẹp nhà cửa, khách sạn.

  • The housekeeper cleans the rooms daily. (Quản gia dọn phòng mỗi ngày.)
  • They hired a housekeeper to help with chores. (Họ thuê một quản gia để giúp việc nhà.)
  • The hotel’s housekeeper was very polite. (Người quản gia của khách sạn rất lịch sự.)

Bảng biến thể từ "housekeeper"

1 housekeeper
Phiên âm: /ˈhaʊskiːpə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người giúp việc; quản gia Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người phụ trách dọn dẹp, quản lý nhà cửa

Ví dụ:

The housekeeper cleans the rooms daily

Người giúp việc dọn dẹp phòng hằng ngày

2 housekeeping
Phiên âm: /ˈhaʊskiːpɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công việc nội trợ; bộ phận buồng phòng Ngữ cảnh: Dùng trong khách sạn/gia đình

Ví dụ:

Housekeeping is responsible for cleanliness

Bộ phận buồng phòng chịu trách nhiệm vệ sinh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!