| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hostile
|
Phiên âm: /ˈhɒstaɪl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thù địch | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ/hành động |
Ví dụ: He faced a hostile crowd
Anh ấy đối mặt với đám đông thù địch |
Anh ấy đối mặt với đám đông thù địch |
| 2 |
2
hostility
|
Phiên âm: /hɒˈstɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thù địch | Ngữ cảnh: Dùng trong quan hệ/xung đột |
Ví dụ: Hostility increased tensions
Sự thù địch làm căng thẳng leo thang |
Sự thù địch làm căng thẳng leo thang |
| 3 |
3
hostilities
|
Phiên âm: /hɒˈstɪlətiz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành động thù địch | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự |
Ví dụ: Hostilities ceased
Các hành động thù địch chấm dứt |
Các hành động thù địch chấm dứt |
| 4 |
4
hostilely
|
Phiên âm: /ˈhɒstaɪlli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thù địch | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách cư xử |
Ví dụ: He spoke hostilely
Anh ấy nói chuyện đầy thù địch |
Anh ấy nói chuyện đầy thù địch |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||