Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hostage-taking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hostage-taking trong tiếng Anh

hostage-taking /ˈhɒstɪdʒ ˌteɪkɪŋ/
- Danh từ : Hành vi bắt con tin

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hostage-taking"

1 hostage
Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con tin Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/tội phạm

Ví dụ:

The hostages were released

Các con tin được thả

2 hostages
Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Những con tin Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Several hostages escaped

Một số con tin trốn thoát

3 hostage-taking
Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒ ˌteɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành vi bắt con tin Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

Hostage-taking is illegal

Bắt con tin là trái pháp luật

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!