| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hostage
|
Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con tin | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/tội phạm |
Ví dụ: The hostages were released
Các con tin được thả |
Các con tin được thả |
| 2 |
2
hostages
|
Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Những con tin | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Several hostages escaped
Một số con tin trốn thoát |
Một số con tin trốn thoát |
| 3 |
3
hostage-taking
|
Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒ ˌteɪkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành vi bắt con tin | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: Hostage-taking is illegal
Bắt con tin là trái pháp luật |
Bắt con tin là trái pháp luật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||