| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hospital
|
Phiên âm: /ˈhɑːspɪtl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bệnh viện | Ngữ cảnh: Nơi chăm sóc y tế cho người bệnh |
She works at the hospital |
Cô ấy làm việc ở bệnh viện |
| 2 |
Từ:
hospitals
|
Phiên âm: /ˈhɑːspɪtlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các bệnh viện | Ngữ cảnh: Nhiều cơ sở y tế |
New hospitals were built in the city |
Các bệnh viện mới được xây dựng trong thành phố |
| 3 |
Từ:
hospitality
|
Phiên âm: /ˌhɑːspɪˈtæləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lòng hiếu khách | Ngữ cảnh: Sự thân thiện, chào đón nồng nhiệt |
Thank you for your hospitality |
Cảm ơn sự hiếu khách của bạn |
| 4 |
Từ:
hospitable
|
Phiên âm: /hɑːˈspɪtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hiếu khách | Ngữ cảnh: Thân thiện và rộng lòng chào đón |
They were very hospitable to us |
Họ rất hiếu khách với chúng tôi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||