Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hooded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hooded trong tiếng Anh

hooded /ˈhʊdɪd/
- Tính từ : Có mũ trùm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hooded"

1 hood
Phiên âm: /hʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mũ trùm đầu; mui xe Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mũ trùm áo khoác hoặc nắp ca-pô xe

Ví dụ:

He pulled up his hood to keep warm

Anh ấy kéo mũ trùm lên để giữ ấm

2 hooded
Phiên âm: /ˈhʊdɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mũ trùm Ngữ cảnh: Dùng mô tả quần áo

Ví dụ:

She wore a hooded jacket

Cô ấy mặc áo khoác có mũ trùm

3 hoodlum
Phiên âm: /ˈhʊdləm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ côn đồ Ngữ cảnh: Dùng trong văn cảnh xã hội

Ví dụ:

The police arrested a hoodlum

Cảnh sát bắt một tên côn đồ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!