hood: Mũ trùm; mui xe
Hood là danh từ chỉ mũ trùm đầu của áo hoặc mui che động cơ ô tô.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hood
|
Phiên âm: /hʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mũ trùm đầu; mui xe | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mũ trùm áo khoác hoặc nắp ca-pô xe |
Ví dụ: He pulled up his hood to keep warm
Anh ấy kéo mũ trùm lên để giữ ấm |
Anh ấy kéo mũ trùm lên để giữ ấm |
| 2 |
2
hooded
|
Phiên âm: /ˈhʊdɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có mũ trùm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả quần áo |
Ví dụ: She wore a hooded jacket
Cô ấy mặc áo khoác có mũ trùm |
Cô ấy mặc áo khoác có mũ trùm |
| 3 |
3
hoodlum
|
Phiên âm: /ˈhʊdləm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ côn đồ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn cảnh xã hội |
Ví dụ: The police arrested a hoodlum
Cảnh sát bắt một tên côn đồ |
Cảnh sát bắt một tên côn đồ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||