Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hood là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hood trong tiếng Anh

hood /hʊd/
- adjective : mui xe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hood: Mũ trùm; mui xe

Hood là danh từ chỉ mũ trùm đầu của áo hoặc mui che động cơ ô tô.

  • She pulled her hood up to protect herself from the rain. (Cô ấy kéo mũ trùm lên để che mưa.)
  • The car’s hood was damaged in the accident. (Mui xe bị hỏng trong vụ tai nạn.)
  • The jacket comes with a detachable hood. (Chiếc áo khoác có mũ trùm có thể tháo rời.)

Bảng biến thể từ "hood"

1 hood
Phiên âm: /hʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mũ trùm đầu; mui xe Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mũ trùm áo khoác hoặc nắp ca-pô xe

Ví dụ:

He pulled up his hood to keep warm

Anh ấy kéo mũ trùm lên để giữ ấm

2 hooded
Phiên âm: /ˈhʊdɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mũ trùm Ngữ cảnh: Dùng mô tả quần áo

Ví dụ:

She wore a hooded jacket

Cô ấy mặc áo khoác có mũ trùm

3 hoodlum
Phiên âm: /ˈhʊdləm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ côn đồ Ngữ cảnh: Dùng trong văn cảnh xã hội

Ví dụ:

The police arrested a hoodlum

Cảnh sát bắt một tên côn đồ

Danh sách câu ví dụ:

He was wearing a blue anorak with the hood up.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác anorak màu xanh và kéo mũ trùm lên.

Ôn tập Lưu sổ

She put up her hood when it started to rain.

Cô ấy kéo mũ trùm lên khi trời bắt đầu mưa.

Ôn tập Lưu sổ

You can always put your hood up if it rains.

Bạn luôn có thể kéo mũ trùm lên nếu trời mưa.

Ôn tập Lưu sổ