Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

honeycomb là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ honeycomb trong tiếng Anh

honeycomb /ˈhʌnikəʊm/
- Danh từ : Tổ ong

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "honeycomb"

1 honey
Phiên âm: /ˈhʌni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mật ong Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thực phẩm tự nhiên ngọt

Ví dụ:

Honey is good for health

Mật ong tốt cho sức khỏe

2 honeyed
Phiên âm: /ˈhʌnid/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngọt ngào; nịnh nọt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

He spoke in a honeyed voice

Anh ấy nói bằng giọng ngọt ngào

3 honeycomb
Phiên âm: /ˈhʌnikəʊm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tổ ong Ngữ cảnh: Dùng trong tự nhiên/ẩn dụ

Ví dụ:

Bees built a honeycomb

Ong xây tổ ong

4 honey-like
Phiên âm: /ˈhʌni laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống mật ong Ngữ cảnh: Dùng trong miêu tả

Ví dụ:

The sauce is honey-like

Nước sốt giống mật ong

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!