| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
homework
|
Phiên âm: /ˈhoʊmwɜːrk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bài tập về nhà | Ngữ cảnh: Bài học học sinh làm ở nhà |
I have a lot of homework today |
Hôm nay tôi có nhiều bài tập về nhà |
| 2 |
Từ:
homeworks
|
Phiên âm: /ˈhoʊmwɜːrkz/ | Loại từ: Danh từ (hiếm, không đếm được) | Nghĩa: Các bài tập về nhà | Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều loại bài tập |
The teacher gave us different homeworks |
Giáo viên cho chúng tôi nhiều dạng bài tập về nhà |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||