Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

homeward journey là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ homeward journey trong tiếng Anh

homeward journey /ˈhoʊmwərd ˈdʒɜːrni/
- Cụm danh từ : Hành trình trở về

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "homeward journey"

1 journey
Phiên âm: /ˈdʒɜːrni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyến đi, hành trình Ngữ cảnh: Quãng đường di chuyển từ nơi này đến nơi khác

Ví dụ:

The journey from Hanoi to Hue takes about 12 hours

Chuyến đi từ Hà Nội đến Huế mất khoảng 12 tiếng

2 journeys
Phiên âm: /ˈdʒɜːrniz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những chuyến đi Ngữ cảnh: Nhiều hành trình hoặc chuyến du lịch

Ví dụ:

Their journeys across Asia were exciting

Những chuyến đi của họ khắp châu Á thật thú vị

3 journey
Phiên âm: /ˈdʒɜːrni/ Loại từ: Động từ (hiếm dùng) Nghĩa: Du hành, đi xa Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng hoặc văn học

Ví dụ:

They journeyed through the desert

Họ đã băng qua sa mạc

4 long journey
Phiên âm: /lɒŋ ˈdʒɜːrni/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Chuyến đi dài Ngữ cảnh: Hành trình kéo dài hoặc xa xôi

Ví dụ:

It was a long and tiring journey

Đó là một chuyến đi dài và mệt mỏi

5 life’s journey
Phiên âm: /laɪfs ˈdʒɜːrni/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Hành trình cuộc đời Ngữ cảnh: Cách nói ẩn dụ về cuộc sống

Ví dụ:

We learn many lessons on life’s journey

Chúng ta học được nhiều bài học trong hành trình cuộc đời

6 homeward journey
Phiên âm: /ˈhoʊmwərd ˈdʒɜːrni/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Hành trình trở về Ngữ cảnh: Chuyến đi quay lại quê hương hoặc nhà

Ví dụ:

The soldiers began their homeward journey

Những người lính bắt đầu hành trình trở về

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!