| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hit
|
Phiên âm: /hɪt/ | Loại từ: Động từ (bất quy tắc: hit – hit – hit) | Nghĩa: Đánh, va, đập | Ngữ cảnh: Dùng khi vật/ai đó va chạm mạnh |
He hit the ball with a bat |
Anh ấy đánh quả bóng bằng gậy |
| 2 |
Từ:
hits
|
Phiên âm: /hɪts/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Đánh | Ngữ cảnh: Thì hiện tại đơn |
She often hits the target |
Cô ấy thường bắn trúng mục tiêu |
| 3 |
Từ:
hit
|
Phiên âm: /hɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú đánh; thành công lớn | Ngữ cảnh: Nghĩa đen: cú đập; nghĩa bóng: tác phẩm nổi tiếng |
The movie was a big hit |
Bộ phim đã thành công lớn |
| 4 |
Từ:
hitting
|
Phiên âm: /ˈhɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang đánh | Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra |
He is hitting the drum |
Anh ấy đang đánh trống |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||