Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hit trong tiếng Anh

hit /hɪt/
- (v) (n) : đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hit: Đánh, va vào

Hit mô tả hành động tác động mạnh vào một vật thể hoặc người nào đó.

  • She accidentally hit her foot against the table. (Cô ấy vô tình đập chân vào bàn.)
  • He hit the ball with a bat during the baseball game. (Anh ấy đánh bóng bằng gậy trong trận bóng chày.)
  • The car hit the tree, causing significant damage. (Chiếc xe va vào cây, gây ra thiệt hại lớn.)

Bảng biến thể từ "hit"

1 hit
Phiên âm: /hɪt/ Loại từ: Động từ (bất quy tắc: hit – hit – hit) Nghĩa: Đánh, va, đập Ngữ cảnh: Dùng khi vật/ai đó va chạm mạnh

Ví dụ:

He hit the ball with a bat

Anh ấy đánh quả bóng bằng gậy

2 hits
Phiên âm: /hɪts/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Đánh Ngữ cảnh: Thì hiện tại đơn

Ví dụ:

She often hits the target

Cô ấy thường bắn trúng mục tiêu

3 hit
Phiên âm: /hɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú đánh; thành công lớn Ngữ cảnh: Nghĩa đen: cú đập; nghĩa bóng: tác phẩm nổi tiếng

Ví dụ:

The movie was a big hit

Bộ phim đã thành công lớn

4 hitting
Phiên âm: /ˈhɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đánh Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is hitting the drum

Anh ấy đang đánh trống

Danh sách câu ví dụ:

A fool’s bolt may sometimes hit the mark.

Mũi tên của kẻ ngốc đôi khi cũng trúng đích.

Ôn tập Lưu sổ

If you don't aim high, you will never hit high.

Nếu bạn không nhắm cao, bạn sẽ không bao giờ đạt cao.

Ôn tập Lưu sổ

He hit the bull's-eye in one shot.

Anh ta bắn trúng hồng tâm chỉ với một phát.

Ôn tập Lưu sổ

He hardly flinched when he was hit.

Anh ta hầu như không nao núng khi bị đánh.

Ôn tập Lưu sổ

The car hit a tree or something.

Chiếc xe đâm vào một cái cây hay vật gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

She hit the nail with a sledgehammer.

Cô ấy đóng chiếc đinh bằng búa tạ.

Ôn tập Lưu sổ

The area was constantly hit by drought.

Khu vực này liên tục bị hạn hán tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

Keep down or you'll be hit by shell fragments.

Cúi thấp xuống nếu không bạn sẽ bị mảnh đạn trúng.

Ôn tập Lưu sổ

He hit out at me before I did.

Anh ta ra tay trước tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The pot shattered as it hit the floor.

Cái nồi vỡ tan khi chạm sàn.

Ôn tập Lưu sổ

Ann hit the sandbag with her fist.

Ann đấm bao cát bằng nắm đấm.

Ôn tập Lưu sổ

That song was a hit last year.

Bài hát đó là một bản hit năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

He raised the hammer and hit the bell.

Anh ta giơ búa lên và gõ vào chiếc chuông.

Ôn tập Lưu sổ

A missile hit the ship and sank it.

Một tên lửa bắn trúng con tàu và làm nó chìm.

Ôn tập Lưu sổ

He bumped into a person in the dark.

Anh ta va phải một người trong bóng tối.

Ôn tập Lưu sổ

Never hit a man when he is down.

Đừng bao giờ đánh một người khi họ đang sa cơ.

Ôn tập Lưu sổ

A new hit drama will be staged next week.

Một vở kịch ăn khách mới sẽ được công diễn vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd cheered the winning hit.

Đám đông reo hò trước cú đánh quyết định.

Ôn tập Lưu sổ

You can't knock off the lid that way.

Bạn không thể bật nắp ra theo cách đó.

Ôn tập Lưu sổ

His head hit the floor with a dull thud.

Đầu anh ta chạm sàn với một tiếng bịch trầm.

Ôn tập Lưu sổ

Anna set off on the path to the pound.

Anna bắt đầu đi theo con đường tới trại nuôi chó.

Ôn tập Lưu sổ

The pain hit him and he blacked out.

Cơn đau ập đến và anh ta ngất đi.

Ôn tập Lưu sổ

She hit him with a rolled-up magazine.

Cô ấy đánh anh ta bằng một cuốn tạp chí cuộn lại.

Ôn tập Lưu sổ

In May, a typhoon hit the Philippines.

Vào tháng Năm, một cơn bão tấn công Philippines.

Ôn tập Lưu sổ

In a frenzy of rage, she hit him.

Trong cơn thịnh nộ, cô ấy đánh anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

The bullet hit him in the chest.

Viên đạn trúng ngực anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

He had been hit on the head.

Anh ta đã bị đánh vào đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The two trains hit each other head-on.

Hai đoàn tàu đâm trực diện vào nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The singer hit a real clinker.

Ca sĩ đã hát hỏng một nốt nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He hit the woodwork twice before scoring.

Anh ta sút trúng khung gỗ hai lần trước khi ghi bàn.

Ôn tập Lưu sổ

I was afraid he was going to hit me.

Tôi sợ rằng anh ấy sẽ đánh tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She hit him with her umbrella.

Cô ấy đánh anh ấy bằng chiếc ô của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Someone hit him in the face.

Có ai đó đánh vào mặt anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He hit the nail squarely on the head with the hammer.

Anh ấy dùng búa đóng thẳng vào đầu đinh.

Ôn tập Lưu sổ

The bus hit the bridge.

Chiếc xe buýt đâm vào cây cầu.

Ôn tập Lưu sổ

The boy was hit by a speeding car.

Cậu bé bị một chiếc xe chạy quá tốc độ tông phải.

Ôn tập Lưu sổ

The boat hit against an object under the surface of the water.

Con thuyền va vào một vật gì đó bên dưới mặt nước.

Ôn tập Lưu sổ

I must have hit my knee.

Chắc tôi đã va đầu gối vào đâu đó.

Ôn tập Lưu sổ

He hit his head on the low ceiling.

Anh ấy va đầu vào trần nhà thấp.

Ôn tập Lưu sổ

As she stood up, she hit her hand against the edge of the table.

Khi đứng dậy, cô ấy va tay vào cạnh bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The town was hit by bombs again last night.

Thị trấn lại bị đánh bom vào tối qua.

Ôn tập Lưu sổ

He was hit by a sniper.

Anh ấy bị một tay bắn tỉa bắn trúng.

Ôn tập Lưu sổ

Not all the bullets hit their targets.

Không phải viên đạn nào cũng trúng mục tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

She hit the ball and ran to first base.

Cô ấy đánh bóng rồi chạy đến gôn một.

Ôn tập Lưu sổ

I hit the ball too hard, and it went out of the court.

Tôi đánh bóng quá mạnh, và nó bay ra khỏi sân.

Ôn tập Lưu sổ

We've hit our ball over the fence!

Chúng ta đã đánh bóng qua hàng rào rồi!

Ôn tập Lưu sổ

He hit a home run.

Anh ấy đã đánh một cú bóng ghi điểm trực tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

He picked up the phone and hit several buttons.

Anh ấy nhấc điện thoại lên và bấm vài nút.

Ôn tập Lưu sổ

I found the impulse to hit the fast-forward button to be quite overwhelming.

Tôi cảm thấy rất muốn bấm nút tua nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

I accidentally hit the wrong key.

Tôi vô tình bấm nhầm phím.

Ôn tập Lưu sổ

Enter your password and then hit “Return”.

Nhập mật khẩu của bạn rồi bấm phím “Return”.

Ôn tập Lưu sổ

The tax increases will certainly hit the poor.

Việc tăng thuế chắc chắn sẽ ảnh hưởng nặng đến người nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

His death didn't really hit me at first.

Lúc đầu, cái chết của anh ấy chưa thật sự tác động mạnh đến tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A tornado hit on Tuesday night.

Một cơn lốc xoáy đã ập đến vào tối thứ Ba.

Ôn tập Lưu sổ

Rural areas have been worst hit by the strike.

Các vùng nông thôn bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi cuộc đình công.

Ôn tập Lưu sổ

Spain was one of the hardest-hit countries.

Tây Ban Nha là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất.

Ôn tập Lưu sổ

It hit him very hard when Rosie left.

Việc Rosie rời đi đã tác động rất mạnh đến anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

We hit the enemy when they least expected it.

Chúng tôi tấn công kẻ địch khi chúng ít ngờ tới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Follow this footpath, and you'll eventually hit the road.

Đi theo lối mòn này, rồi cuối cùng bạn sẽ ra tới đường lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The President hits town tomorrow.

Tổng thống sẽ đến thành phố vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

Temperatures hit 40° yesterday.

Nhiệt độ hôm qua đã chạm mức 40 độ.

Ôn tập Lưu sổ

The euro hit a record low in trading today.

Đồng euro đã rơi xuống mức thấp kỷ lục trong giao dịch hôm nay.

Ôn tập Lưu sổ

We hit top form in yesterday’s match.

Chúng tôi đã đạt phong độ cao nhất trong trận đấu hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

We seem to have hit a problem.

Có vẻ chúng ta đã gặp phải một vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Everything was going well, but then we hit trouble.

Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp, nhưng rồi chúng tôi gặp rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

The idea hit me like a tornado.

Ý tưởng đó ập đến với tôi như một cơn lốc.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't remember where I'd seen him before, and then it suddenly hit me.

Tôi không nhớ mình đã gặp anh ấy ở đâu trước đây, rồi đột nhiên tôi nhận ra.

Ôn tập Lưu sổ

That's when it really hit me that we were in deep trouble.

Đó là lúc tôi thật sự nhận ra rằng chúng tôi đang gặp rắc rối lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The latest board game is about to hit the market.

Trò chơi bàn cờ mới nhất sắp được tung ra thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

The new phone will hit the shelves next month.

Chiếc điện thoại mới sẽ lên kệ vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

Her shocking autobiography is about to hit the streets.

Cuốn tự truyện gây sốc của cô ấy sắp được phát hành rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The band has hit big in the US.

Ban nhạc đã thành công lớn ở Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to hit the sack and have an early night.

Tôi quyết định đi ngủ sớm.

Ôn tập Lưu sổ

Her face went pale as his words hit home.

Mặt cô ấy tái đi khi lời nói của anh ấy thật sự thấm vào cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

We hit it off straight away.

Chúng tôi hợp nhau ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

He blushed furiously, and Robyn knew she had hit the mark.

Anh ấy đỏ bừng mặt, và Robyn biết mình đã nói đúng điểm mấu chốt.

Ôn tập Lưu sổ

The band really hit pay dirt with their last album.

Ban nhạc thật sự thành công lớn với album gần đây nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The following spring, I hit the road.

Mùa xuân năm sau, tôi lên đường.

Ôn tập Lưu sổ

After a nervous start, he finally hit his stride in the second set.

Sau khởi đầu căng thẳng, cuối cùng anh ấy cũng bắt nhịp tốt ở set thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

The team took time to hit its stride.

Đội cần thời gian để bắt nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

The show finally hit its stride in the second season.

Chương trình cuối cùng cũng vào guồng ở mùa thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

We hit a wall and stopped scoring.

Chúng tôi bị chững lại và không ghi điểm nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I’ve hit a wall with my marathon training.

Tôi đã bị chững lại trong quá trình luyện tập marathon.

Ôn tập Lưu sổ

What do you do when you hit the wall at work?

Bạn làm gì khi bị bế tắc trong công việc?

Ôn tập Lưu sổ

She hit the woodwork twice before scoring.

Cô ấy sút trúng khung gỗ hai lần trước khi ghi bàn.

Ôn tập Lưu sổ

When things go badly wrong, I don't want to be here.

Khi mọi chuyện trở nên hỗn loạn, tôi không muốn ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

He hit her with a stick.

Anh ta đánh cô ấy bằng một cây gậy.

Ôn tập Lưu sổ

He was hit over the head with a broken bottle.

Anh ấy bị đánh vào đầu bằng một chai vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

I was so angry that I wanted to hit him.

Tôi tức đến mức muốn đánh anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't hit me very hard.

Cô ấy không đánh tôi mạnh lắm.

Ôn tập Lưu sổ

She hit him in the face.

Cô ấy đánh vào mặt anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Their teachers used to hit them with a stick.

Thầy cô của họ từng đánh họ bằng roi/gậy.

Ôn tập Lưu sổ

I felt like hitting him.

Tôi cảm thấy muốn đánh anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I picked up a pan and hit him over the head with it.

Tôi nhặt một cái chảo lên và đánh vào đầu anh ấy bằng nó.

Ôn tập Lưu sổ

My parents never used to hit me.

Bố mẹ tôi trước đây chưa bao giờ đánh tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A taxi almost hit him as he was crossing the street.

Một chiếc taxi suýt tông anh ấy khi anh ấy đang băng qua đường.

Ôn tập Lưu sổ

She threw a plate at him and narrowly missed hitting him.

Cô ấy ném một cái đĩa về phía anh ấy và suýt trúng.

Ôn tập Lưu sổ

I was hit by a falling stone.

Tôi bị một hòn đá rơi trúng.

Ôn tập Lưu sổ

I accidentally hit my knee on the desk.

Tôi vô tình va đầu gối vào bàn.

Ôn tập Lưu sổ

I hit my head on the low doorway.

Tôi va đầu vào khung cửa thấp.

Ôn tập Lưu sổ

He fell, hitting his head on the hard stone floor.

Anh ấy ngã, đập đầu xuống nền đá cứng.

Ôn tập Lưu sổ

The grenade will explode as soon as it hits the ground.

Quả lựu đạn sẽ phát nổ ngay khi chạm đất.

Ôn tập Lưu sổ

He was hit directly in the back.

Anh ấy bị bắn trúng thẳng vào lưng.

Ôn tập Lưu sổ

Our department has been badly hit by the cutbacks.

Bộ phận của chúng tôi bị ảnh hưởng nặng nề bởi các đợt cắt giảm.

Ôn tập Lưu sổ

Some businesses have been hit very hard by the rise in interest rates.

Một số doanh nghiệp đã bị ảnh hưởng rất nặng bởi việc lãi suất tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The plans could be hit by spending cuts.

Các kế hoạch có thể bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm chi tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

Airlines were badly hit by the recession.

Các hãng hàng không bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Traffic was heavy when they hit the main road.

Giao thông đông đúc khi họ ra đến đường chính.

Ôn tập Lưu sổ

They were making good progress when they hit a wide, fast-flowing river.

Họ đang tiến triển tốt thì gặp một con sông rộng chảy xiết.

Ôn tập Lưu sổ

It'll be two hours before we hit the border.

Sẽ mất hai giờ nữa chúng ta mới đến biên giới.

Ôn tập Lưu sổ

By the time we hit the city centre, everything was closed.

Khi chúng tôi đến trung tâm thành phố thì mọi thứ đã đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

He had managed to hit his sales target this month.

Anh ấy đã xoay xở đạt được mục tiêu doanh số trong tháng này.

Ôn tập Lưu sổ

Temperatures are expected to hit 30°C tomorrow.

Nhiệt độ dự kiến sẽ chạm mức 30°C vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

The hospital hit the headlines when a number of suspicious deaths occurred.

Bệnh viện xuất hiện trên các mặt báo khi xảy ra một số ca tử vong đáng ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't hit me very hard.

Cô ấy không đánh tôi rất mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The baby was banging the table with his spoon.

Đứa bé dùng thìa đập bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The ship struck a rock.

Con tàu va phải một tảng đá.

Ôn tập Lưu sổ

In the darkness I bumped into a chair.

Trong bóng tối, tôi va vào một chiếc ghế.

Ôn tập Lưu sổ

I braked too late, bashing into the car in front.

Tôi phanh quá muộn, đâm thẳng vào xe phía trước.

Ôn tập Lưu sổ

It'll be two hours before we hit the border.

Sẽ còn hai giờ nữa trước khi chúng tôi đến biên giới.

Ôn tập Lưu sổ

The story was important enough to make the headlines.

Câu chuyện đủ quan trọng để trở thành tiêu đề.

Ôn tập Lưu sổ