Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Hispanic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Hispanic trong tiếng Anh

Hispanic /hɪˈspænɪk/
- adverb : Người Tây Ban Nha

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Hispanic: Người gốc Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latin nói tiếng Tây Ban Nha

Hispanic là tính từ chỉ những người hoặc văn hóa có nguồn gốc từ Tây Ban Nha hoặc các quốc gia Mỹ Latin nói tiếng Tây Ban Nha; cũng là danh từ chỉ người thuộc nhóm này.

  • Hispanic culture is diverse and vibrant. (Văn hóa gốc Tây Ban Nha đa dạng và sôi động.)
  • She is proud of her Hispanic heritage. (Cô ấy tự hào về di sản văn hóa Tây Ban Nha của mình.)
  • Many Hispanics live in the United States. (Nhiều người gốc Tây Ban Nha sống ở Mỹ.)

Bảng biến thể từ "Hispanic"

1 Hispanic
Phiên âm: /hɪˈspænɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc người gốc Tây Ban Nha/Mỹ Latin Ngữ cảnh: Dùng trong nhân khẩu học

Ví dụ:

Hispanic culture is diverse

Văn hóa Hispanic rất đa dạng

2 Hispanic
Phiên âm: /hɪˈspænɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người Hispanic Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cộng đồng

Ví dụ:

Hispanics form a large group

Người Hispanic chiếm nhóm lớn

3 Hispanic-American
Phiên âm: /hɪˈspænɪk əˈmerɪkən/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người Mỹ gốc Hispanic Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học

Ví dụ:

Hispanic-American voters matter

Cử tri Mỹ gốc Hispanic rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!