Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hinted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hinted trong tiếng Anh

hinted /ˈhɪntɪd/
- Động từ : Đã gợi ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hinted"

1 hint
Phiên âm: /hɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gợi ý; manh mối Ngữ cảnh: Dùng khi đưa thông tin gián tiếp

Ví dụ:

She gave a hint about the answer

Cô ấy đưa ra gợi ý về đáp án

2 hint
Phiên âm: /hɪnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gợi ý Ngữ cảnh: Dùng khi ám chỉ điều gì

Ví dụ:

He hinted at a surprise

Anh ấy gợi ý về một bất ngờ

3 hinted
Phiên âm: /ˈhɪntɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã gợi ý Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She hinted that she knew

Cô ấy ám chỉ rằng mình biết

4 hinting
Phiên âm: /ˈhɪntɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang gợi ý Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Hinting won’t help

Gợi ý không giúp ích

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!