| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hint
|
Phiên âm: /hɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gợi ý; manh mối | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa thông tin gián tiếp |
Ví dụ: She gave a hint about the answer
Cô ấy đưa ra gợi ý về đáp án |
Cô ấy đưa ra gợi ý về đáp án |
| 2 |
2
hint
|
Phiên âm: /hɪnt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gợi ý | Ngữ cảnh: Dùng khi ám chỉ điều gì |
Ví dụ: He hinted at a surprise
Anh ấy gợi ý về một bất ngờ |
Anh ấy gợi ý về một bất ngờ |
| 3 |
3
hinted
|
Phiên âm: /ˈhɪntɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã gợi ý | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: She hinted that she knew
Cô ấy ám chỉ rằng mình biết |
Cô ấy ám chỉ rằng mình biết |
| 4 |
4
hinting
|
Phiên âm: /ˈhɪntɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang gợi ý | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Hinting won’t help
Gợi ý không giúp ích |
Gợi ý không giúp ích |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||