Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hint là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hint trong tiếng Anh

hint /hɪnt/
- adverb : dấu hiệu, lời gợi ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hint: Gợi ý; dấu hiệu

Hint là danh từ chỉ lời khuyên hoặc dấu hiệu nhỏ giúp hiểu điều gì; là động từ nghĩa là đưa ra gợi ý.

  • He gave me a hint about the answer. (Anh ấy gợi ý cho tôi về câu trả lời.)
  • There was no hint of anger in her voice. (Không có dấu hiệu tức giận trong giọng cô ấy.)
  • She hinted that she might be leaving. (Cô ấy ám chỉ rằng có thể sẽ rời đi.)

Bảng biến thể từ "hint"

1 hint
Phiên âm: /hɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gợi ý; manh mối Ngữ cảnh: Dùng khi đưa thông tin gián tiếp

Ví dụ:

She gave a hint about the answer

Cô ấy đưa ra gợi ý về đáp án

2 hint
Phiên âm: /hɪnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gợi ý Ngữ cảnh: Dùng khi ám chỉ điều gì

Ví dụ:

He hinted at a surprise

Anh ấy gợi ý về một bất ngờ

3 hinted
Phiên âm: /ˈhɪntɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã gợi ý Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She hinted that she knew

Cô ấy ám chỉ rằng mình biết

4 hinting
Phiên âm: /ˈhɪntɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang gợi ý Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Hinting won’t help

Gợi ý không giúp ích

Danh sách câu ví dụ:

At the first hint of trouble, they left.

Ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên, họ rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

The opening scene gives us a hint of things to come.

Cảnh mở đầu cho chúng ta một gợi ý về những điều sắp xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

There was a hint of a smile.

Có thoáng một nụ cười.

Ôn tập Lưu sổ

There was more than a hint of sadness in his voice.

Trong giọng nói của anh ấy có hơn cả một chút buồn bã.

Ôn tập Lưu sổ

The walls were painted white with a hint of peach.

Các bức tường được sơn trắng pha chút sắc đào.

Ôn tập Lưu sổ

Gail searched his face for the slightest hint of regret.

Gail quan sát khuôn mặt anh ấy để tìm chút dấu hiệu hối tiếc nhỏ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

These are handy hints on saving money.

Đây là những mẹo hữu ích để tiết kiệm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher’s book gives useful hints on how to develop reading skills.

Sách dành cho giáo viên đưa ra những gợi ý hữu ích về cách phát triển kỹ năng đọc.

Ôn tập Lưu sổ

I thought they'd never go, some people just can't take a hint.

Tôi tưởng họ sẽ không bao giờ đi, có những người thật sự không biết hiểu ý.

Ôn tập Lưu sổ

Sarah hoped he'd take the hint and leave her alone.

Sarah hy vọng anh ấy sẽ hiểu ý và để cô ấy yên.

Ôn tập Lưu sổ

Can't you take a hint and leave me alone?

Bạn không thể hiểu ý và để tôi yên sao?

Ôn tập Lưu sổ

I dropped a few subtle hints about the payment being due.

Tôi đã đưa ra vài gợi ý kín đáo rằng khoản thanh toán đã đến hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Is that a hint to me to leave?

Đó có phải là gợi ý bảo tôi rời đi không?

Ôn tập Lưu sổ

OK, I get the hint!

Được rồi, tôi hiểu ý rồi!

Ôn tập Lưu sổ

This is a hint from my boss about my absences from the office.

Đây là lời nhắc khéo từ sếp về việc tôi vắng mặt ở văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

There were early hints that their marriage might be in trouble.

Đã có những dấu hiệu ban đầu cho thấy cuộc hôn nhân của họ có thể gặp trục trặc.

Ôn tập Lưu sổ

At the first hint of trouble, I will call the police.

Ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên, tôi sẽ gọi cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

That was the first hint we had that things were going wrong.

Đó là dấu hiệu đầu tiên cho thấy mọi việc đang trục trặc.

Ôn tập Lưu sổ

Do I detect a hint of jealousy in your voice?

Tôi có nghe thấy chút ghen tuông nào trong giọng bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

He showed not a hint of remorse.

Anh ấy không tỏ ra chút hối hận nào.

Ôn tập Lưu sổ

Her voice betrayed a hint of uneasiness.

Giọng cô ấy để lộ chút bất an.

Ôn tập Lưu sổ

She felt the first hint of panic as the train pulled into the station.

Cô ấy cảm thấy chút hoảng sợ đầu tiên khi đoàn tàu tiến vào ga.

Ôn tập Lưu sổ

The slightest hint of gossip upset her.

Chỉ một chút tin đồn nhỏ cũng khiến cô ấy buồn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a dish with a strong hint of garlic.

Đây là một món ăn có mùi vị tỏi khá rõ.

Ôn tập Lưu sổ

“It won't take long,” he persisted, without the slightest hint of apology.

“Sẽ không mất lâu đâu,” anh ấy khăng khăng, không hề có chút ý xin lỗi nào.

Ôn tập Lưu sổ

There was a hint of amusement in his voice.

Trong giọng anh ấy có chút thích thú.

Ôn tập Lưu sổ

Her eyes held a hint of mockery.

Đôi mắt cô ấy ẩn chứa chút chế giễu.

Ôn tập Lưu sổ

It gives handy hints about what to buy at the local market.

Nó đưa ra những gợi ý hữu ích về những thứ nên mua ở chợ địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

The book gives some useful hints about how to plan your garden.

Cuốn sách đưa ra một số gợi ý hữu ích về cách quy hoạch khu vườn của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a book full of handy hints on painting and decorating.

Đây là một cuốn sách đầy mẹo hữu ích về sơn và trang trí.

Ôn tập Lưu sổ