| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hey
|
Phiên âm: /heɪ/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Này!; chào! | Ngữ cảnh: Dùng để gọi hoặc gây chú ý |
Ví dụ: Hey, listen to me!
Này, nghe tôi nói! |
Này, nghe tôi nói! |
| 2 |
2
heyday
|
Phiên âm: /ˈheɪdeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời kỳ đỉnh cao | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giai đoạn phát triển nhất |
Ví dụ: The band was in its heyday
Ban nhạc ở thời kỳ đỉnh cao |
Ban nhạc ở thời kỳ đỉnh cao |
| 3 |
3
hey-ho
|
Phiên âm: /ˌheɪ ˈhəʊ/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Thôi nào! (chấp nhận) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: Hey-ho, let’s move on
Thôi nào, ta tiếp tục thôi |
Thôi nào, ta tiếp tục thôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||