hey: Này!; chào
Hey là thán từ dùng để gây chú ý hoặc chào hỏi một cách thân mật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hey
|
Phiên âm: /heɪ/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Này!; chào! | Ngữ cảnh: Dùng để gọi hoặc gây chú ý |
Ví dụ: Hey, listen to me!
Này, nghe tôi nói! |
Này, nghe tôi nói! |
| 2 |
2
heyday
|
Phiên âm: /ˈheɪdeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời kỳ đỉnh cao | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giai đoạn phát triển nhất |
Ví dụ: The band was in its heyday
Ban nhạc ở thời kỳ đỉnh cao |
Ban nhạc ở thời kỳ đỉnh cao |
| 3 |
3
hey-ho
|
Phiên âm: /ˌheɪ ˈhəʊ/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Thôi nào! (chấp nhận) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: Hey-ho, let’s move on
Thôi nào, ta tiếp tục thôi |
Thôi nào, ta tiếp tục thôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
That's the third time I've been late this week, but hey, who's counting?
Đó là lần thứ ba tôi đến muộn trong tuần này, nhưng mà này, ai đếm làm gì chứ? |
Đó là lần thứ ba tôi đến muộn trong tuần này, nhưng mà này, ai đếm làm gì chứ? | |
| 2 |
Thanks for your help, hey.
Cảm ơn bạn đã giúp nhé. |
Cảm ơn bạn đã giúp nhé. | |
| 3 |
My new bike's nice, hey?
Chiếc xe đạp mới của tôi đẹp nhỉ? |
Chiếc xe đạp mới của tôi đẹp nhỉ? | |
| 4 |
This is probably a bad idea, but what the hey!
Đây có lẽ là một ý tưởng tệ, nhưng thôi kệ! |
Đây có lẽ là một ý tưởng tệ, nhưng thôi kệ! | |
| 5 |
Hey, can I just ask you something?
Này, tôi hỏi bạn một chuyện được không? |
Này, tôi hỏi bạn một chuyện được không? | |
| 6 |
Hey, leave my things alone!
Này, đừng đụng vào đồ của tôi! |
Này, đừng đụng vào đồ của tôi! | |
| 7 |
Hey, Jake! How are you doing?
Này, Jake! Bạn thế nào rồi? |
Này, Jake! Bạn thế nào rồi? | |
| 8 |
My new bike's nice, isn't it?
Xe đạp mới của tôi đẹp nhỉ? |
Xe đạp mới của tôi đẹp nhỉ? |