| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
helmet
|
Phiên âm: /ˈhelmɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mũ bảo hiểm | Ngữ cảnh: Dùng trong an toàn/lao động |
Ví dụ: Wear a helmet when riding
Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe |
Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe |
| 2 |
2
helmets
|
Phiên âm: /ˈhelmɪts/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các mũ bảo hiểm | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Helmets reduce injuries
Mũ bảo hiểm giảm chấn thương |
Mũ bảo hiểm giảm chấn thương |
| 3 |
3
helmeted
|
Phiên âm: /ˈhelmɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đội mũ bảo hiểm | Ngữ cảnh: Dùng trong miêu tả |
Ví dụ: Helmeted riders waited
Những người đội mũ bảo hiểm chờ đợi |
Những người đội mũ bảo hiểm chờ đợi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||