| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hold
|
Phiên âm: /hoʊld/ | Loại từ: Động từ (bất quy tắc: hold – held – held) | Nghĩa: Cầm, giữ | Ngữ cảnh: Nắm chặt trong tay hoặc duy trì trạng thái |
She held the baby in her arms |
Cô ấy bế em bé trong tay |
| 2 |
Từ:
holds
|
Phiên âm: /hoʊldz/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Giữ | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại đơn |
He holds the key to success |
Anh ấy nắm giữ chìa khóa thành công |
| 3 |
Từ:
held
|
Phiên âm: /held/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã giữ | Ngữ cảnh: Dùng trong quá khứ/hoàn thành |
They held a meeting yesterday |
Họ đã tổ chức một cuộc họp hôm qua |
| 4 |
Từ:
holding
|
Phiên âm: /ˈhoʊldɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing)/Danh từ | Nghĩa: Đang giữ; cổ phần | Ngữ cảnh: Hành động giữ; quyền sở hữu |
He is holding a pen / He has large holdings in the company |
Anh ấy đang cầm bút / Anh ấy có nhiều cổ phần trong công ty |
| 5 |
Từ:
hold
|
Phiên âm: /hoʊld/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nắm giữ; hầm chứa | Ngữ cảnh: Sức mạnh, quyền lực, nơi chứa hàng |
He lost his hold on the rope |
Anh ấy tuột tay khỏi sợi dây |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||