Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hedging là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hedging trong tiếng Anh

hedging /ˈhedʒɪŋ/
- Danh từ / V-ing : Sự phòng ngừa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hedging"

1 hedge
Phiên âm: /hedʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hàng rào cây; sự phòng ngừa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hàng rào hoặc biện pháp giảm rủi ro

Ví dụ:

A hedge surrounds the garden

Một hàng rào cây bao quanh khu vườn

2 hedge
Phiên âm: /hedʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Né tránh; phòng ngừa Ngữ cảnh: Dùng khi tránh trả lời thẳng hoặc giảm rủi ro

Ví dụ:

He hedged his answer

Anh ấy né tránh câu trả lời

3 hedging
Phiên âm: /ˈhedʒɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Sự phòng ngừa Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính/ngôn ngữ

Ví dụ:

Hedging reduces financial risk

Phòng ngừa giúp giảm rủi ro tài chính

4 hedged
Phiên âm: /hedʒd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được phòng ngừa Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính

Ví dụ:

A hedged investment

Một khoản đầu tư đã được phòng ngừa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!