hedge: Hàng rào cây
Hedge là danh từ chỉ hàng cây trồng sát nhau để làm hàng rào; động từ nghĩa là bao quanh hoặc phòng ngừa rủi ro.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hedge
|
Phiên âm: /hedʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hàng rào cây; sự phòng ngừa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hàng rào hoặc biện pháp giảm rủi ro |
Ví dụ: A hedge surrounds the garden
Một hàng rào cây bao quanh khu vườn |
Một hàng rào cây bao quanh khu vườn |
| 2 |
2
hedge
|
Phiên âm: /hedʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Né tránh; phòng ngừa | Ngữ cảnh: Dùng khi tránh trả lời thẳng hoặc giảm rủi ro |
Ví dụ: He hedged his answer
Anh ấy né tránh câu trả lời |
Anh ấy né tránh câu trả lời |
| 3 |
3
hedging
|
Phiên âm: /ˈhedʒɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Sự phòng ngừa | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính/ngôn ngữ |
Ví dụ: Hedging reduces financial risk
Phòng ngừa giúp giảm rủi ro tài chính |
Phòng ngừa giúp giảm rủi ro tài chính |
| 4 |
4
hedged
|
Phiên âm: /hedʒd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Được phòng ngừa | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính |
Ví dụ: A hedged investment
Một khoản đầu tư đã được phòng ngừa |
Một khoản đầu tư đã được phòng ngừa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||