| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
heat
|
Phiên âm: /hiːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhiệt, sức nóng | Ngữ cảnh: Mức độ nóng của môi trường/vật thể |
The heat is unbearable today |
Cái nóng hôm nay thật không chịu nổi |
| 2 |
Từ:
heat
|
Phiên âm: /hiːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm nóng, sưởi | Ngữ cảnh: Tăng nhiệt độ |
She heated the soup on the stove |
Cô ấy hâm nóng súp trên bếp |
| 3 |
Từ:
heated
|
Phiên âm: /ˈhiːtɪd/ | Loại từ: Động từ/Tính từ | Nghĩa: Đã được làm nóng; nóng nảy | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen và bóng |
They had a heated argument |
Họ đã tranh cãi nảy lửa |
| 4 |
Từ:
heating
|
Phiên âm: /ˈhiːtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự sưởi ấm; hệ thống sưởi | Ngữ cảnh: Quá trình làm nóng, thiết bị tỏa nhiệt |
The heating in this room doesn’t work |
Hệ thống sưởi trong phòng này không hoạt động |
| 5 |
Từ:
heater
|
Phiên âm: /ˈhiːtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy sưởi, bình nóng | Ngữ cảnh: Thiết bị tạo nhiệt |
We bought a new water heater |
Chúng tôi mua một bình nóng lạnh mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||