hearts: Bài Hearts
Hearts là trò chơi bài tránh ăn những lá có điểm phạt, đặc biệt là quân Q bích.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
heart
|
Phiên âm: /hɑːrt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trái tim | Ngữ cảnh: Cơ quan bơm máu; nghĩa bóng: tình cảm |
He has a kind heart |
Anh ấy có một trái tim nhân hậu |
| 2 |
Từ:
hearts
|
Phiên âm: /hɑːrts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những trái tim; tình cảm | Ngữ cảnh: Nghĩa đen và nghĩa bóng |
Broken hearts take time to heal |
Những trái tim tan vỡ cần thời gian để chữa lành |
| 3 |
Từ:
heartfelt
|
Phiên âm: /ˈhɑːrtfelt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chân thành, từ đáy lòng | Ngữ cảnh: Xuất phát từ tình cảm sâu sắc |
Please accept my heartfelt thanks |
Xin hãy nhận lòng biết ơn chân thành của tôi |
| 4 |
Từ:
heartless
|
Phiên âm: /ˈhɑːrtləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô tâm, nhẫn tâm | Ngữ cảnh: Không có lòng trắc ẩn |
That was a heartless remark |
Đó là một lời nhận xét nhẫn tâm |
| 5 |
Từ:
hearty
|
Phiên âm: /ˈhɑːrti/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nồng nhiệt, mạnh mẽ | Ngữ cảnh: Sức khỏe hoặc tình cảm dồi dào |
They gave us a hearty welcome |
Họ chào đón chúng tôi nồng nhiệt |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||