Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

healing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ healing trong tiếng Anh

healing /ˈhiːlɪŋ/
- Danh từ/Động từ (V-ing) : Sự chữa lành, hồi phục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "healing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: heal
Phiên âm: /hiːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chữa lành, hồi phục Ngữ cảnh: Làm vết thương hoặc cảm xúc trở nên tốt hơn The wound will heal soon
Vết thương sẽ mau lành
2 Từ: healed
Phiên âm: /hiːld/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã lành, đã chữa khỏi Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ/hoàn thành His broken leg healed quickly
Chân gãy của anh ấy đã hồi phục nhanh chóng
3 Từ: healing
Phiên âm: /ˈhiːlɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Sự chữa lành, hồi phục Ngữ cảnh: Quá trình lành lại hoặc được chữa Laughter can bring healing
Tiếng cười có thể mang lại sự chữa lành
4 Từ: healer
Phiên âm: /ˈhiːlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chữa bệnh Ngữ cảnh: Người điều trị, thường dùng cả y học và nghĩa tinh thần The healer used natural herbs
Người chữa bệnh đã dùng thảo dược tự nhiên

Từ đồng nghĩa "healing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "healing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!