| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
headache
|
Phiên âm: /ˈhedeɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cơn đau đầu | Ngữ cảnh: Cảm giác khó chịu ở đầu |
Ví dụ: She has a terrible headache
Cô ấy bị đau đầu kinh khủng |
Cô ấy bị đau đầu kinh khủng |
| 2 |
2
headaches
|
Phiên âm: /ˈhedeɪks/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những cơn đau đầu | Ngữ cảnh: Nhiều lần đau đầu |
Ví dụ: Stress can cause headaches
Căng thẳng có thể gây đau đầu |
Căng thẳng có thể gây đau đầu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||