hazard: Mối nguy hiểm
Hazard là danh từ chỉ nguy cơ hoặc yếu tố tiềm ẩn gây hại; là động từ nghĩa là mạo hiểm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hazard
|
Phiên âm: /ˈhæzəd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mối nguy; rủi ro | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguy hiểm tiềm ẩn |
Ví dụ: Smoking is a health hazard
Hút thuốc là mối nguy cho sức khỏe |
Hút thuốc là mối nguy cho sức khỏe |
| 2 |
2
hazard
|
Phiên âm: /ˈhæzəd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gây nguy hiểm; liều | Ngữ cảnh: Dùng khi chấp nhận rủi ro |
Ví dụ: He hazarded a guess
Anh ấy liều đoán |
Anh ấy liều đoán |
| 3 |
3
hazardous
|
Phiên âm: /ˈhæzədəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nguy hiểm | Ngữ cảnh: Dùng trong an toàn/lao động |
Ví dụ: Hazardous waste must be handled carefully
Chất thải nguy hiểm phải được xử lý cẩn thận |
Chất thải nguy hiểm phải được xử lý cẩn thận |
| 4 |
4
hazardously
|
Phiên âm: /ˈhæzədəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nguy hiểm | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ |
Ví dụ: Chemicals were stored hazardously
Hóa chất được lưu trữ một cách nguy hiểm |
Hóa chất được lưu trữ một cách nguy hiểm |
| 5 |
5
hazard-prone
|
Phiên âm: /ˈhæzəd prəʊn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ gặp rủi ro | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả khu vực |
Ví dụ: A hazard-prone area flooded
Khu vực dễ rủi ro bị ngập |
Khu vực dễ rủi ro bị ngập |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a fire/safety hazard
nguy cơ cháy nổ / an toàn |
nguy cơ cháy nổ / an toàn | |
| 2 |
Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.
Mức độ ô nhiễm ngày càng gia tăng gây nguy hại nghiêm trọng đến sức khỏe của người dân địa phương. |
Mức độ ô nhiễm ngày càng gia tăng gây nguy hại nghiêm trọng đến sức khỏe của người dân địa phương. | |
| 3 |
Everybody is aware of the hazards of smoking.
Mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc hút thuốc. |
Mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc hút thuốc. | |
| 4 |
Go in September if you want to avoid the hazard of extreme heat.
Đi vào tháng 9 nếu bạn muốn tránh nguy cơ nắng nóng khắc nghiệt. |
Đi vào tháng 9 nếu bạn muốn tránh nguy cơ nắng nóng khắc nghiệt. | |
| 5 |
Stairs are a hazard for young children.
Cầu thang là mối nguy hiểm cho trẻ nhỏ. |
Cầu thang là mối nguy hiểm cho trẻ nhỏ. | |
| 6 |
Those piles of newspapers are a serious fire hazard.
Những đống báo đó là một nguy cơ hỏa hoạn nghiêm trọng. |
Những đống báo đó là một nguy cơ hỏa hoạn nghiêm trọng. | |
| 7 |
Getting injured is an occupational hazard for athletes.
Bị thương là một rủi ro nghề nghiệp đối với các vận động viên. |
Bị thương là một rủi ro nghề nghiệp đối với các vận động viên. | |
| 8 |
Production of these chemicals poses serious environmental hazards.
Việc sản xuất những hóa chất này gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với môi trường. |
Việc sản xuất những hóa chất này gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với môi trường. | |
| 9 |
The burning of industrial waste is a major hazard to human health.
Việc đốt chất thải công nghiệp là một mối nguy hại lớn đối với sức khỏe con người. |
Việc đốt chất thải công nghiệp là một mối nguy hại lớn đối với sức khỏe con người. | |
| 10 |
The worst hazard we faced was having our money stolen.
Nguy cơ tồi tệ nhất mà chúng tôi phải đối mặt là bị đánh cắp tiền. |
Nguy cơ tồi tệ nhất mà chúng tôi phải đối mặt là bị đánh cắp tiền. | |
| 11 |
Try and reduce your exposure to hazards such as poor quality air.
Thử và giảm tiếp xúc với các mối nguy hiểm như không khí kém chất lượng. |
Thử và giảm tiếp xúc với các mối nguy hiểm như không khí kém chất lượng. |