| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
haul
|
Phiên âm: /hɔːl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kéo; vận chuyển nặng | Ngữ cảnh: Dùng khi kéo vật nặng/quãng đường dài |
Ví dụ: They hauled the boat ashore
Họ kéo thuyền lên bờ |
Họ kéo thuyền lên bờ |
| 2 |
2
haul
|
Phiên âm: /hɔːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mẻ lớn; chuyến kéo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng thu được |
Ví dụ: A big haul of fish arrived
Một mẻ cá lớn được đưa về |
Một mẻ cá lớn được đưa về |
| 3 |
3
hauling
|
Phiên âm: /ˈhɔːlɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang kéo | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Hauling goods takes effort
Kéo hàng cần nhiều sức |
Kéo hàng cần nhiều sức |
| 4 |
4
hauled
|
Phiên âm: /hɔːld/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã kéo | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: The truck was hauled away
Chiếc xe tải bị kéo đi |
Chiếc xe tải bị kéo đi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||