Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

haul là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ haul trong tiếng Anh

haul /hɔːl/
- adverb : lôi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

haul: Kéo; chở

Haul là động từ nghĩa là kéo hoặc vận chuyển vật nặng; là danh từ chỉ lượng hàng vận chuyển.

  • They hauled the boat onto the shore. (Họ kéo chiếc thuyền lên bờ.)
  • The truck hauled goods across the country. (Xe tải chở hàng khắp đất nước.)
  • The police seized a haul of stolen goods. (Cảnh sát tịch thu một lô hàng bị đánh cắp.)

Bảng biến thể từ "haul"

1 haul
Phiên âm: /hɔːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kéo; vận chuyển nặng Ngữ cảnh: Dùng khi kéo vật nặng/quãng đường dài

Ví dụ:

They hauled the boat ashore

Họ kéo thuyền lên bờ

2 haul
Phiên âm: /hɔːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mẻ lớn; chuyến kéo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng thu được

Ví dụ:

A big haul of fish arrived

Một mẻ cá lớn được đưa về

3 hauling
Phiên âm: /ˈhɔːlɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang kéo Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Hauling goods takes effort

Kéo hàng cần nhiều sức

4 hauled
Phiên âm: /hɔːld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã kéo Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The truck was hauled away

Chiếc xe tải bị kéo đi

Danh sách câu ví dụ:

The wagons were hauled by horses.

Những toa xe được ngựa kéo.

Ôn tập Lưu sổ

He reached down and hauled Liz up onto the wall.

Anh ấy cúi xuống và kéo mạnh Liz lên tường.

Ôn tập Lưu sổ

She hauled herself out of bed.

Cô ấy gắng sức lết ra khỏi giường.

Ôn tập Lưu sổ

He hauled himself up.

Anh ấy cố kéo mình đứng dậy.

Ôn tập Lưu sổ

A number of suspects have been hauled in for questioning.

Một số nghi phạm đã bị đưa đến để thẩm vấn.

Ôn tập Lưu sổ

He was hauled off to jail.

Anh ấy bị lôi vào tù.

Ôn tập Lưu sổ

He was hauled up before the local magistrates for dangerous driving.

Anh ấy bị đưa ra trước các thẩm phán địa phương vì lái xe nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

The trucks were hauled by steam locomotives.

Các xe tải được kéo bằng đầu máy hơi nước.

Ôn tập Lưu sổ

They had to use ropes to haul him out of the water.

Họ phải dùng dây thừng để kéo anh ấy ra khỏi nước.

Ôn tập Lưu sổ

He managed to haul himself over the wall.

Anh ấy đã xoay xở tự kéo mình qua bức tường.

Ôn tập Lưu sổ

Laura hauled herself up from the sofa.

Laura gắng sức đứng dậy khỏi ghế sofa.

Ôn tập Lưu sổ

She hauled herself into a sitting position.

Cô ấy gắng sức ngồi dậy.

Ôn tập Lưu sổ

The creature began to haul itself out of the water.

Sinh vật đó bắt đầu tự kéo mình ra khỏi nước.

Ôn tập Lưu sổ

She hauled him back onto the dance floor.

Cô ấy kéo anh ấy trở lại sàn nhảy.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't haul him away from the fight.

Tôi không thể kéo anh ấy ra khỏi vụ đánh nhau.

Ôn tập Lưu sổ