| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
harvest
|
Phiên âm: /ˈhɑːvɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vụ thu hoạch | Ngữ cảnh: Dùng trong nông nghiệp/ẩn dụ |
Ví dụ: The harvest was abundant
Vụ thu hoạch rất dồi dào |
Vụ thu hoạch rất dồi dào |
| 2 |
2
harvest
|
Phiên âm: /ˈhɑːvɪst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thu hoạch | Ngữ cảnh: Dùng khi thu gom nông sản/dữ liệu |
Ví dụ: Farmers harvest rice
Nông dân thu hoạch lúa |
Nông dân thu hoạch lúa |
| 3 |
3
harvested
|
Phiên âm: /ˈhɑːvɪstɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã thu hoạch | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: Harvested crops were stored
Nông sản đã thu hoạch được lưu trữ |
Nông sản đã thu hoạch được lưu trữ |
| 4 |
4
harvesting
|
Phiên âm: /ˈhɑːvɪstɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc thu hoạch | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình |
Ví dụ: Data harvesting raises concerns
Việc thu thập dữ liệu gây lo ngại |
Việc thu thập dữ liệu gây lo ngại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||