Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

harshly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ harshly trong tiếng Anh

harshly /ˈhɑːʃli/
- Trạng từ : Một cách gay gắt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "harshly"

1 harsh
Phiên âm: /hɑːʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khắc nghiệt; gay gắt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều kiện, lời nói hoặc biện pháp nghiêm ngặt

Ví dụ:

The desert has a harsh climate

Sa mạc có khí hậu khắc nghiệt

2 harshly
Phiên âm: /ˈhɑːʃli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách gay gắt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động/nói

Ví dụ:

He was harshly criticized

Anh ấy bị chỉ trích gay gắt

3 harshness
Phiên âm: /ˈhɑːʃnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khắc nghiệt Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The harshness of the law shocked people

Sự khắc nghiệt của luật làm mọi người sốc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!