Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

harmonious là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ harmonious trong tiếng Anh

harmonious /hɑːˈməʊniəs/
- Tính từ : Hài hòa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "harmonious"

1 harmony
Phiên âm: /ˈhɑːməni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hòa hợp; hòa âm Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc/xã hội

Ví dụ:

The team worked in harmony

Nhóm làm việc hòa hợp

2 harmonious
Phiên âm: /hɑːˈməʊniəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hài hòa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự cân đối

Ví dụ:

A harmonious design pleased all

Thiết kế hài hòa làm mọi người hài lòng

3 harmoniously
Phiên âm: /hɑːˈməʊniəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hài hòa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức

Ví dụ:

They lived harmoniously

Họ sống hòa thuận

4 harmonize
Phiên âm: /ˈhɑːmənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm hài hòa Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc/quan hệ

Ví dụ:

Policies were harmonized

Các chính sách được hài hòa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!